tâm lý học
- Danh từ:
- Khoa học nghiên cứu về tâm lý: Một ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng tinh thần, quá trình tâm lý (như nhận thức, cảm xúc, ý chí) và hành vi của con người (và đôi khi là động vật).
- Danh từ:
- Cô ấy đang theo học ngành tâm lý học tại trường đại học.
- Tâm lý học là một ngành khoa học có nhiều ứng dụng trong đời sống.
- Cuốn sách này cung cấp những kiến thức cơ bản về tâm lý học phát triển.
"tâm lý học nhận thức": một phân ngành nghiên cứu các quá trình tâm trí như chú ý, trí nhớ, tư duy.
- Anh ấy chuyên sâu về tâm lý học nhận thức.
"tâm lý học xã hội": phân ngành nghiên cứu cách suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện thực tế hoặc tưởng tượng của người khác.
- Hiệu ứng bàng quan là một chủ đề quan trọng trong tâm lý học xã hội.
"tâm lý học lâm sàng": phân ngành ứng dụng khoa học tâm lý vào việc đánh giá, chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm lý.
- Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn trở thành một nhà tâm lý học lâm sàng.
Tâm lý (danh từ): Các hiện tượng, quá trình thuộc đời sống nội tâm của con người (và động vật).
- Hiểu biết về tâm lý trẻ em giúp cha mẹ dạy dỗ con cái tốt hơn.
Nhà tâm lý học (danh từ): Chuyên gia được đào tạo và hành nghề trong lĩnh vực tâm lý học.
- Nhà tâm lý học đang lắng nghe câu chuyện của bệnh nhân.
Thuộc tâm lý học (tính từ): Có liên quan đến hoặc dựa trên tâm lý học.
- Đây là một phương pháp trị liệu có cơ sở thuộc tâm lý học vững chắc.
- Khoa học tâm lý: Cách gọi nhấn mạnh tính chất khoa học của ngành.
- Tâm lý khoa học: Cách gọi khác của tâm lý học.
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tâm lý học")
- Khoa học nghiên cứu tâm lý.